novaya zemlya

novaya zemlya

A map shows the location of Novaya Zemlya in the Arctic Ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Novaya Zemlya: Một quần đảo gồm hai hòn đảo lớn nằmBắc Băng Dương, thuộc lãnh thổ Nga. từng địa điểm của một trung tâm thử nghiệm khí hạt nhân trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Novaya Zemlya effect": Một hiện tượng khí quyển hiếm gặp, xảy ra khi ánh sáng mặt trời bị khúc xạ qua các lớp không khí lạnh, tạo ra ảo ảnh quang học, thường được quan sát thấyvùng Bắc Cực gần quần đảo này.
    • The Novaya Zemlya effect caused the sun to appear hours before its actual rise. (Hiệu ứng Novaya Zemlya khiến mặt trời xuất hiện trước giờ mọc thực tế hàng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "Novaya Zemlya" một địa danh cụ thể, không dạng biến thể hay từ gần giống thông dụng trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo Novaya Zemlya: Cách gọi đầy đủ rõ ràng hơn.
  • Vùng thử hạt nhân Novaya Zemlya: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "Novaya Zemlya" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Địa danh này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản địa , lịch sử hoặc khoa học.